Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng / Stance and Certainty

standpoint

n.L2 Tập trung thêmC1

立场;观点;考虑某个问题时采用的特定角度

Định nghĩa tiếng Anh A particular perspective from which a matter is considered.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.