Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng
priority
n.L1 Cốt lõiB1
优先事项;比其他事情更重要或紧迫的事
Định nghĩa tiếng Anh Something treated as more important or urgent than alternatives.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.