Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng
equivalence
n.L2 Tập trung thêmC1
等值;等效;在价值、意义或功能上的相当
Định nghĩa tiếng Anh Equality in value, meaning, or function, not necessarily identity.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.