Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng
distinction
n.L2 Tập trung thêmC1
区别;区分;用于分清类别或想法的差异
Định nghĩa tiếng Anh A difference used to distinguish categories or ideas.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.