Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng
obstacle
n.L1 Cốt lõiB2
障碍;使实现目标或取得进展变得困难的事物
Định nghĩa tiếng Anh Something that makes progress toward a goal difficult.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.