Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng
limitation
n.L1 Cốt lõiB2
限制;局限;某事能够做到或说明的范围边界
Định nghĩa tiếng Anh A restriction on what something can do or establish.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.