Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng
necessity
n.L1 Cốt lõiB2
必要性;某事不可缺少或必须存在的状态
Định nghĩa tiếng Anh The state of being needed or unavoidable.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.