Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng
original
adj.L1 Cốt lõiB1
原创的;源于自身想法而非照搬的
Định nghĩa tiếng Anh Created through one's own ideas rather than copied from existing work.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.