Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng
negative
adj.L1 Cốt lõiB1
有害的;在影响上不利的
Định nghĩa tiếng Anh Harmful or unfavorable in effect, not the numerical sense of less than zero.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.