Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng
external
adj.L1 Cốt lõiB2
外部的;来自或位于所述范围之外的
Định nghĩa tiếng Anh Coming from or existing outside a particular group, system, or thing.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.