Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng
minor
adj.L1 Cốt lõiB1
次要的;在有关情境中较小或较不重要的
Định nghĩa tiếng Anh Smaller or less important in the relevant context.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.