Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng
major
adj.L1 Cốt lõiB1
主要的;在有关情境中较大或较重要的
Định nghĩa tiếng Anh Greater or more important in the relevant context.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.