Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng / Evidence and Argument

objective

based on facts rather than personal feelings or preferences

adj.L1 Cốt lõiB2

客观的;以事实而非个人偏好为依据的

Định nghĩa tiếng Anh Based on facts rather than personal feelings or preferences.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.