Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng
manageable
adj.L1 Cốt lõiB2
可应付的;能在现有资源内处理的
Định nghĩa tiếng Anh Possible to deal with using the available time, effort, or resources.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.