joint
shared or carried out by two or more people or groups
共同的;由两方或多方一起进行的
Định nghĩa tiếng Anh Shared or carried out by two or more people or groups.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.