relative
judged in comparison with something else rather than on its own
相对的;通过与其他对象比较而判断的
Định nghĩa tiếng Anh Judged in comparison with something else rather than on its own.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.