Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng
mutual
adj.L1 Cốt lõiB2
相互的;双方或多方共同具有的
Định nghĩa tiếng Anh Shared between people or groups, often in feelings or actions toward one another.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.