Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng / Comparison and Contrast

equivalent

having the same value, function, or effect in the respect being considered

adj.L1 Cốt lõiB2

等效的;在相关价值或作用上相等的

Định nghĩa tiếng Anh Having the same value, function, or effect in the respect being considered.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.