Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng / Description and Classification

formal

suitable for official or serious situations and following established conventions

adj.L1 Cốt lõiB1

正式的;符合严肃或官方场合惯例的

Định nghĩa tiếng Anh Suitable for official or serious situations and following established conventions.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.