Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng
experimental
adj.L1 Cốt lõiB2
实验的;通过实验检验或研究的
Định nghĩa tiếng Anh Using experiments to test ideas or investigate questions.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.