random
chosen or occurring through chance rather than deliberate selection or arrangement
随机的;由机会决定而非人为安排的
Định nghĩa tiếng Anh Chosen or occurring through chance rather than deliberate selection or arrangement.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.