practical
concerned with actual use or action rather than theory
实际应用方面的;注重实践的
Định nghĩa tiếng Anh Concerned with actual use or action rather than theory.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.