coherent
having ideas or parts that connect in a clear, consistent way
连贯的;各部分相互协调且易于理解的
Định nghĩa tiếng Anh Having ideas or parts that connect in a clear, consistent way.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.