Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
in the long run
adv.L1 Cốt lõiB2
从长远来看;就长期结果而言
Định nghĩa tiếng Anh over a long period, when later effects are considered
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.