Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
compensate
v.L2 Nâng caoC1
补偿;弥补;抵消不利影响
Định nghĩa tiếng Anh to balance a disadvantage or loss with something that partly or fully makes up for it
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.