Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng / Change and Development

compensate

v.L2 Tập trung thêmC1

补偿;弥补;抵消不利影响

Định nghĩa tiếng Anh to balance a disadvantage or loss with something that partly or fully makes up for it

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.