Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
reform
v.L2 Nâng caoB2
改革;改进制度或做法
Định nghĩa tiếng Anh to change a system or practice with the intention of improving it
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.