Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng
extend
v.L1 Cốt lõiB1
延长;扩展;使延伸
Định nghĩa tiếng Anh to make something last longer or reach a greater distance, range, or scope
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.