Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng
undergo
经历;经受;接受某种过程或变化
Định nghĩa tiếng Anh to experience a process or change as the person or thing affected by it
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.