Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng
limit
v.L1 Cốt lõiB1
限制;限定数量、范围或程度
Định nghĩa tiếng Anh to control how much of something there can be or how far it can extend
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.