Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng
experience
v.L1 Cốt lõiB1
经历;体验;遭受
Định nghĩa tiếng Anh to have an event happen to you or to undergo a particular condition
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.