Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng
exist
v.L1 Cốt lõiA2
存在
Định nghĩa tiếng Anh to be real or to be present in a place or situation
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.