Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng
engage
v.L2 Tập trung thêmB2
使参与;吸引注意和兴趣
Định nghĩa tiếng Anh to involve people in an activity or hold their attention and interest
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.