Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng
encounter
v.L2 Tập trung thêmB2
遇到;遭遇;接触到
Định nghĩa tiếng Anh to meet or experience someone or something, often unexpectedly or for the first time
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.