Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng / Campus Functional Language
at the moment
目前;此刻;现在
Định nghĩa tiếng Anh
at the present time, rather than necessarily in general or permanently
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.