Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng
look after
v.L1 Cốt lõiB1
照料;照看;保管
Định nghĩa tiếng Anh to provide care for someone or keep something safe and in good condition
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.