Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
come up with
v.L1 Cốt lõiB2
想出;提出(办法或想法)
Định nghĩa tiếng Anh to think of and propose an idea, answer, or solution
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.