Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
follow up on
v.L1 Cốt lõiB2
跟进;继续处理或询问
Định nghĩa tiếng Anh to take further action or ask for more information about a matter already raised
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.