Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng / Academic Discussion Language

in practice

adv.L1 Cốt lõiB2

实际上;在实际操作中;与计划、理论或总体设想相区别

Định nghĩa tiếng Anh In actual use or real situations, as distinct from a plan, theory, or general idea.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.