for that reason
因此;出于那个原因;用于把前述理由与随后的判断、决定或行动联系起来
Định nghĩa tiếng Anh Used to connect a previously stated reason with a resulting judgment, decision, or action.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.