Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng / Academic Discussion Language

to put it another way

adv.L1 Cốt lõiB2

换一种说法;用于以不同措辞重述观点,使其更清楚或呈现另一角度

Định nghĩa tiếng Anh Used to restate an idea in different words to make it clearer or show another angle.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.