Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng / Academic Discussion Language

reach a consensus

v.L1 Cốt lõiB2

达成共识;在群体内部形成总体上的共同意见

Định nghĩa tiếng Anh To come to a shared general agreement within a group.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.