Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng / Academic Discussion Language

weigh up

v.L1 Cốt lõiB2

权衡;在作出判断前仔细考虑和比较有关利弊或事实

Định nghĩa tiếng Anh To consider and compare relevant advantages, disadvantages, or facts before making a judgment.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.