Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng
make a point
v.L1 Cốt lõiB1
表达一个观点;在讨论或论证中提出某个具体看法或观察
Định nghĩa tiếng Anh To express a particular idea or observation as part of a discussion or argument.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.