Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng
point out
v.L1 Cốt lõiB1
指出;提醒他人注意某个事实、细节或考虑因素
Định nghĩa tiếng Anh To draw someone's attention to a fact, detail, or consideration.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.