disagree with
不同意;与他人持不同观点,或不赞同某个看法
Định nghĩa tiếng Anh To hold a different opinion from another person or reject a particular view.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.