Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng / Stance and Certainty

concession

n.L2 Tập trung thêmC1

让步;在论证中承认对方的部分观点属实或合理

Định nghĩa tiếng Anh An acknowledgment that part of another person's argument is true or reasonable.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.