Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng / Stance and Certainty

confident

adj.L1 Cốt lõiB1

有信心的;对能力、判断或预期结果有把握的

Định nghĩa tiếng Anh Feeling sure about an ability, judgment, or expected outcome.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.