Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng
tentatively
adv.L2 Tập trung thêmC1
暂时地;试探性地;以尚未确定或较谨慎的方式
Định nghĩa tiếng Anh In a way that is provisional or cautious rather than firmly settled.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.