Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng / Stance and Certainty

tentative

adj.L2 Tập trung thêmC1

暂定的;试探性的;尚未最终确定,可根据更多信息进行修正的

Định nghĩa tiếng Anh Not final or certain, and open to revision when more information becomes available.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.